Thursday, April 30, 2026

urge

 

Từ "urge" trong tiếng Việt có nghĩa là "hối thúc", "thúc giục". Đây là một động từ có mức độ khó B2 (theo thang 6 bậc từ A1 tới C2), và rất dễ bắt gặp trong các tài liệu đọc hay các bản tin. 

Trong một bài báo của Reuters, từ "urge" này xuất hiện để ngữ cảnh Tây Ban Nha, quốc gia được nhiều du khách nước ngoài ghé thăm thứ 2 thế giới hối thúc du khách mau chóng mua vé máy bay trước khi chi phí trở nên đắt đỏ hơn do tình hình chiến sự ở Iran. 

Monday, April 27, 2026

Part 3 - 9.1.6

 

Với câu hỏi này, thí sinh cần trả lời rõ 2 ý, thứ nhất là một sự thay đổi gần đây trong thói quen mua sắm thứ hai, giải thích được lý do tại sao. Việc đưa ra ví dụ cụ thể cũng khá cần thiết vì nó giúp cho câu trả lời mang tính thực tế cao hơn. Về mặt từ vựng, "obesity" là một từ đáng chú ý vì nó là một vấn đề sức khỏe phổ biến có thể khiến người tiêu dùng cân nhắc thay đổi những gì họ chọn mua. 

Sunday, April 26, 2026

contemporary

 

Tính từ "contemporary" có một số nghĩa khác nhau, một trong số đó có nghĩa là hiện đại, đương đại. Chẳng hạn khái niệm "contemporary art" dùng để chỉ mỹ thuật đương đại. 

Trong bài báo "Hanoi's Old Quarter: where Vietnam's culinary soul endures", từ contemporary được dùng trong cụm "street food and tasting menus coexist in a rhythm that feels both ancient and contemporary",  trong đó một từ trái nghĩa với "contemporary" là "ancient", để chỉ hai sắc thái tương phản khi nói về trải nghiệm ẩm thực ở Hà Nội. 

Saturday, April 25, 2026

Part 3 - 9.1.5

 

Gợi ý về một số cách xử lý câu hỏi này: 

* Biến đổi (paraphrase) từ trong câu hỏi thành một từ khác nhưng cùng họ từ: influence (động từ) trở thành influential (tính từ) 

* Một cụm từ khá ổn có thể áp dụng: stimulate somebody to v (kích thích ai đó làm gì) 

* Một từ vựng ít quen thuộc: sceptical (nếu viết theo Anh Mỹ là skeptical), một tính từ có nghĩa là nghi ngờ, để nói về những người không hoàn toàn dễ bị quảng cáo thuyết phục 

Friday, April 24, 2026

deceive

 

Từ vựng hôm nay là “deceive”, một động từ có nghĩa “lừa dối” hoặc “lừa đảo”. Đây là một từ dễ dàng bắt gặp trong các bản tin kinh tế, pháp luật và khá hữu dụng cho người học tiếng Anh khi đọc hay viết về các chủ đề đó.

Từ này xuất hiện trong bài báo của VnExpress International, tựa đề “Fraudsters posing as police trick students into buying gold in Hong Kong for fake investigations” ngày 25/4/2026. Trong tiêu đề này có 2 từ cũng đáng học là “fraudster” - danh từ chỉ những kẻ lừa đảo và “investigation” - danh từ chỉ cuộc điều tra, phá án.

Trong bài báo này, từ deceive xuất hiện ở câu sau: “The victims later realized they had been deceived and reported the cases to police.” Động từ deceive được dùng ở dạng bị động, thì quá khứ hoàn thành (past perfect). 

Thursday, April 23, 2026

Part 3 - 9.1.4

 

Đây là một câu hỏi so sánh giữa hai đối tượng: cửa hàng (shop) và chợ (market). Để trả lời tốt câu hỏi này, thí sinh nên đưa ra ưu điểm thật rõ ràng của các cửa hàng, đồng thời trong những câu luận điểm phụ, cần làm rõ ý kiến đó bằng những dẫn chứng thuyết phục: giải thích xem tại sao lại có ưu điểm đó chẳng hạn, ưu điểm đó mang lại cái lợi gì cho khách trong trường hợp cụ thể nào, hoặc đưa ví dụ. 

Trong câu trả lời này, có hai cụm từ được áp dụng: extensive knowledge (kiến thức rộng), under guarantee (còn hạn bảo hành). 

Tuesday, April 21, 2026

Part 3 - 9.1.3

 

Trong câu hỏi này, điều quan trọng cần chú ý là việc thể hiện sự tương phản giữa cảm nhận của hai nhóm người lớn tuổi và trẻ tuổi về chợ. Sau khi đưa ra câu trả lời "no" đúng vào trọng tâm câu hỏi, người trả lời nên trình bày xem cảm nhận khác nhau giữa hai nhóm như thế nào, và có thể kết nối hai phần đó bằng một số cụm từ liên kết thể hiện sự tương phản. "Meanwhile" là một trong những lựa chọn khá phù hợp, bên cạnh đó có thể là "however", "on the other hand" hay "in contrast". 

Saturday, April 18, 2026

approval

 

Trong bài báo này, từ "approval" nằm trong cụm từ "approval rates", nói về tỷ lệ sinh viên quốc tế được Canada chấp nhận hồ sơ đi học tại quốc gia này. Tỷ lệ này giảm rõ rệt với nhóm các sinh viên Ấn Độ muốn sang Canada du học; trong khi đó, tỷ lệ chấp nhận của sinh viên các nước như Pháp, Mỹ, Hàn Quốc vẫn giữ ở mức cao, trên 90%.  

Wednesday, April 15, 2026

Part 3 - 9.1.2

 

Thêm một câu hỏi Speaking Part 3 nữa về chủ đề "market". Ở câu hỏi này, người trả lời cần nêu cụ thể một sản phẩm hoặc nhóm sản phẩm nào đó phù hợp với các chợ hơn là những địa điểm mua sắm khác như trung tâm thương mại hay cửa hàng tiện lợi. Nhìn chung, câu trả lời càng có ví dụ cụ thể, càng dễ để triển khai. 

Có khá nhiều ví dụ có thể cân nhắc. "Market" có thể là nơi phù hợp để mua những sản phẩm nông nghiệp như rau xanh, trái cây vì độ tươi ngon. Đó cũng là nơi dễ tìm mua các loại bánh trái đặc trưng của địa phương. Trong câu trả lời ví dụ này, sản phẩm là những đồ thủ công truyền thống, chẳng hạn như con tò he, một loại đồ chơi làm từ bột gạo. Hai cụm từ khá ổn có thể áp dụng trong ví dụ là "traditional handicrafts" và "cultural experience". 

Part 3 - 9.1.1

 

Đây là bài đầu tiên trong chuỗi bài giải các câu hỏi Speaking Part 3 trong bộ đề Cambridge. 

Speaking Part 3 luôn được coi là một trong những phần thi khó nhằn nhất với thí sinh thi IELTS. Ở phần 3 này, thí sinh cần có những câu trả lời mạch lạc, đúng trọng tâm với những câu hỏi có tính xã hội cao. Bên cạnh đó, câu trả lời cũng cần thể hiện một số từ, cụm từ mạnh, kết hợp với nhau một cách tự nhiên (collocation). 

Đây là một câu trả lời ví dụ cho câu 1 trong Part 3 của đề 1, quyển 9. Hai cụm từ đáng chú ý được tô màu đỏ. Với câu hỏi này, người trả lời cố gắng tiếp cận bằng cách giải thích, đưa ra 2 lý do tại sao "open-air markets" được mọi người yêu thích. 

Wednesday, April 8, 2026

heatwave

 

Từ vựng đáng chú ý của tuần này là “heatwave”, lấy từ một bài báo của VnExpress tiếng Anh: “Vietnam swelters under widespread heatwave, temperatures soar past 40 C”

Từ “heatwave” có nghĩ là một đợt nóng, hay sóng nhiệt, nói về một giai đoạn nóng kéo dài nhiều ngày. Bước vào tháng 4, nhiều vùng trên khắp Việt Nam trải qua hiện tượng này.

Link bài báo có thể xem tại đây.

reserve