Monday, May 11, 2026

reserve

 

Từ vựng của ngày hôm nay là "reserve". Danh từ "reserve" có nghĩa là kho dự trữ cho một loại sản phẩm, hàng hóa nào đó. Trong một bài báo đăng ngày 10/5/2026 trên VnExpress International, từ 
"reserve" xuất hiện vì các nước Đông Nam Á họp bàn với nhau về việc lập kho dự trữ nhiên liệu cho khu vực, nhằm giảm rủi ro khi nguồn cung năng lượng từ Trung Đông bị gián đoạn. 

Saturday, May 9, 2026

Part 3 - 9.2.2

 

Đây là một câu hỏi có tính khái quát hóa cao, bởi với mỗi hoạt động khác nhau thì có những khó khăn riêng. 

Trong câu trả lời, điều cần thiết là thí sinh nêu ra được một khó khăn phổ biến, đa số mọi người dễ gặp phải khi bắt đầu một hoạt động mới, có thể là chưa quen thuộc với cách làm - cách chơi, thiếu kinh nghiệm, hay thiếu sự chỉ dẫn. Sau đó, người trả lời cần đưa ra một ví dụ cụ thể, từ đó đưa ra những từ vựng liên quan để câu trả lời được sâu hơn. Chẳng hạn ở câu trả lời tham khảo này, ví dụ về cờ vua - "chess" tạo điều kiện cho thí sinh mang hai từ khá tốt là "strategies" và "opponent" vào trong phần nói. 

Saturday, May 2, 2026

lower

 

"Lower" bên cạnh là một tính từ ở dạng so sánh hơn, còn là một động từ với nghĩa "giảm", "hạ xuống". 

Câu ví dụ từ một bài tin tức trên VnExpress International: 

"The Thai Ministry of Finance has lowered its 2026 economic growth forecast to 1.6% from the previously projected 2.0%, citing the impact of the conflict in the Middle East."

Trong câu ví dụ sau, động từ "lower" được dùng trong thì hiện tại hoàn thành để nói về việc Bộ Tài chính của Thái Lan hạ dự báo tăng trưởng kinh tế năm nay (2026) xuống còn có 1,6% do những biến động từ xung đột ở vùng Trung Đông. 

Friday, May 1, 2026

Part 3 - 9.2.1

 

Ở câu hỏi này, "new things" là một khái niệm khá chung chung. Thí sinh nên nêu ra một số ví dụ cụ thể về những hoạt động mới, từ đó dễ liên tưởng đến lợi ích mà những hoạt động đó mang lại. 

Một số từ vựng đáng chú ý trong câu trả lời này có thể kể đến động từ "enrich" (làm giàu, làm phong phú thêm trải nghiệm của cá nhân) và tính từ "satisfied" (hài lòng, mãn nguyện).   

Thursday, April 30, 2026

urge

 

Từ "urge" trong tiếng Việt có nghĩa là "hối thúc", "thúc giục". Đây là một động từ có mức độ khó B2 (theo thang 6 bậc từ A1 tới C2), và rất dễ bắt gặp trong các tài liệu đọc hay các bản tin. 

Trong một bài báo của Reuters, từ "urge" này xuất hiện để ngữ cảnh Tây Ban Nha, quốc gia được nhiều du khách nước ngoài ghé thăm thứ 2 thế giới hối thúc du khách mau chóng mua vé máy bay trước khi chi phí trở nên đắt đỏ hơn do tình hình chiến sự ở Iran. 

Monday, April 27, 2026

Part 3 - 9.1.6

 

Với câu hỏi này, thí sinh cần trả lời rõ 2 ý, thứ nhất là một sự thay đổi gần đây trong thói quen mua sắm thứ hai, giải thích được lý do tại sao. Việc đưa ra ví dụ cụ thể cũng khá cần thiết vì nó giúp cho câu trả lời mang tính thực tế cao hơn. Về mặt từ vựng, "obesity" là một từ đáng chú ý vì nó là một vấn đề sức khỏe phổ biến có thể khiến người tiêu dùng cân nhắc thay đổi những gì họ chọn mua. 

Sunday, April 26, 2026

contemporary

 

Tính từ "contemporary" có một số nghĩa khác nhau, một trong số đó có nghĩa là hiện đại, đương đại. Chẳng hạn khái niệm "contemporary art" dùng để chỉ mỹ thuật đương đại. 

Trong bài báo "Hanoi's Old Quarter: where Vietnam's culinary soul endures", từ contemporary được dùng trong cụm "street food and tasting menus coexist in a rhythm that feels both ancient and contemporary",  trong đó một từ trái nghĩa với "contemporary" là "ancient", để chỉ hai sắc thái tương phản khi nói về trải nghiệm ẩm thực ở Hà Nội. 

reserve